mát trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thời tiết êm dịu, dễ chịu: "mát trời" dùng để miêu tả thời tiết có nhiệt độ vừa phải, không nóng cũng không lạnh, tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu. Thường dùng khi có gió nhẹ và không khí trong lành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay trời mát trời, rất thích hợp để đi dạo. (Thời tiết sáng nay êm dịu, rất thích hợp để đi dạo.)
- Mùa thu Hà Nội thường mát trời và có gió heo may. (Mùa thu Hà Nội thường có thời tiết dễ chịu và có gió heo may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trời bỗng trở nên mát trời": thời tiết đột nhiên trở nên mát mẻ, dễ chịu.
- Sau cơn mưa, trời bỗng trở nên mát trời hẳn. (Sau cơn mưa, thời tiết đột nhiên trở nên mát mẻ, dễ chịu hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mát mẻ (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ thời tiết dễ chịu, không nóng.
- Thời tiết miền Bắc vào mùa thu thật mát mẻ.
- Êm dịu (tính từ): nhấn mạnh sự ôn hòa, nhẹ nhàng của thời tiết.
- Khí hậu Đà Lạt quanh năm êm dịu.
Từ đồng nghĩa
- Dễ chịu: tạo cảm giác thoải mái, vừa ý (về thời tiết).
- Ôn hòa: có nhiệt độ trung bình, không khắc nghiệt.
Lưu ý sử dụng
- "Mát trời" chủ yếu được dùng như một vị ngữ trong câu (ví dụ: "Hôm nay trời mát trời") hoặc bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: "một ngày mát trời").
- Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết mô tả thông thường, ít dùng trong các bản tin dự báo thời tiết chính thức.
- Thời tiết êm dịu.